KHỐI LƯỢNG TOÀN BỘ 9500 (KG)
KÍCH THƯỚC 6025 x 2170 x 2370 (mm)
CÔNG SUẤT CỰC ĐẠI 155 (114) / 2600 (Ps(kW) / rpm)
TIÊU CHUẨN KHÍ THẢI EURO 4
GIÁ NIÊM YẾT 770000000
Khối lượng toàn bộ Kg 9500
Khối lượng bản thân Kg 2700
Số chỗ ngồi người 3
Thùng nhiên liệu Lít 90
Kích thước tổng thể DxRxC mm 6025 x 2170 x 2370
Chiều dài cơ sở mm 3365
Vệt bánh xe trước – sau mm 1680 / 1650
Khoảng sáng gầm xe mm 225
Chiều dài đầu xe – đuôi xe mm 1110 / 1550
Tên động cơ 4HK1E4NC
Loại động cơ Phun nhiên liệu điện tử , tăng áp – làm mát khí nạp
Tiêu chuẩn khí thải EURO4
Dung tích xy lanh cc 5193
Đường kính và hành trình piston mm 115 x 125
Công suất cực đại Ps(kW) / rpm 155 (114) / 2600
Momen xoắn cực đại N.m(kgf.m) / rpm 419 (43) / 1600~2600
Hộp số MYY6S
6 số tiến & 1 số lùi
Bộ trích công suất Tiêu chuẩn
Tốc độ tối đa km/h 96
Khả năng vượt dốc tối đa % 28
Bán kính quay vòng tối thiểu m 7,0
Hệ thống lái Trục vít – ê cu bi trợ lực thủy lực
Hệ thống treo trước – sau Phụ thuộc, nhíp lá và giảm chấn thủy lực
Hệ thống phanh trước – sau Tang trống, phanh dầu mạch kép trợ lực chân không
Kích thước lốp trước – sau 8.25-16 14PR
Máy phát 24V-50A
Ắc quy 12V-70AH x 2

 

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “ISUZU NQR75HE4 ()”