KHỐI LƯỢNG TOÀN BỘ 11000 (kg)
KÍCH THƯỚC TỔNG THỂ 7520 x 2280 x 2530 (mm)
CÔNG SUẤT CỰC ĐẠI 190 (140) / 2600 (Ps(kW) / rpm)
TIÊU CHUẨN KHÍ THẢI EURO 4
GIÁ NIÊM YẾT 849.000.000 VNĐ
Khối lượng toàn bộ kg 11000
Khối lượng bản thân kg 3170
Số chỗ ngồi người 3
Thùng nhiên liệu lít 200
Kích thước tổng thể mm 7520 x 2280 x 2530
Chiều dài cơ sở mm 4360
Vệt bánh xe trước – sau mm 1795 / 1660
Khoảng sáng gầm xe mm 210
Chiều dài đầu – đuôi xe mm 1150 / 2010
Tên động cơ 4HK1E4CC
Loại động cơ Phun nhiên liệu điện tử, tăng áp – làm mát khí nạp
Tiêu chuẩn khí thải EURO 4
Dung tích xy-lanh cc 5193
Đường kính và hành trình piston mm 115 x 125
Công suất cực đại Ps(kW) / rpm 190 (140) / 2600
Mô-men xoắn cực đại N.m(kgf.m) / rpm 513 (52) / 1600~2600
Hộp số MZZ6W, 6 số tiến và 1 số lùi
Tốc độ tối đa km/h 100
Khả năng vượt dốc tối đa % 35
Hệ thống lái Trục vít – ê cu bi trợ lực thủy lực
Hệ thống treo trước – sau Phụ thuộc, nhíp lá và giảm chấn thủy lực
Phanh trước – sau Tang trống, thủy lực mạch kép, điều khiển bằng khí nén
Kích thước lốp trước – sau 8.25-16 18PR
Máy phát điện 24V-50A
Ắc quy 12V-65AH x 2

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “ISUZU FRR90LE4 (”